feel out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): "feel out" có nghĩa là thăm dò, dò xét ý kiến, quan điểm hoặc ý định của ai đó một cách tinh tế, không trực tiếp, nhằm hiểu rõ hơn trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần thăm dò ý kiến sếp trước khi đề xuất dự án mới.)
- (Cô ấy cố gắng dò xét ý kiến của bạn bè về bữa tiệc.)
- (Chúng ta nên thăm dò thị trường trước khi ra mắt sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Feel someone out: thường dùng với đối tượng là người, nhằm tìm hiểu suy nghĩ, thái độ.
- He tried to feel her out about the marriage proposal. (Anh ấy cố thăm dò cô ấy về lời cầu hôn.)
- Feel out the situation: thăm dò tình hình, bối cảnh.
- We need to feel out the political climate before making a statement. (Chúng ta cần thăm dò bầu không khí chính trị trước khi đưa ra tuyên bố.)
Biến thể và từ gần giống
- Sound out (cụm động từ): cũng có nghĩa là thăm dò ý kiến, gần như đồng nghĩa với "feel out".
- I have to sound out the new professor. (Tôi phải thăm dò vị giáo sư mới.)
- Probe (động từ): thăm dò, xem xét kỹ lưỡng.
- The journalist probed the politician's views. (Nhà báo thăm dò quan điểm của chính trị gia.)
Từ đồng nghĩa
- Dò xét: tìm hiểu một cách kín đáo.
- Thăm dò: kiểm tra, tìm hiểu trước.
- Khảo sát: xem xét, thu thập thông tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Feel around: sờ soạng, tìm kiếm (cũng có thể dùng theo nghĩa bóng là thăm dò).
- He felt around in the dark for the light switch. (Anh ấy sờ soạng trong bóng tối tìm công tắc đèn.)
- Feel for: cảm thông, thương cảm.
- I really feel for you in this difficult time. (Tôi thực sự cảm thông với bạn trong thời điểm khó khăn này.)
Thành ngữ liên quan
- Get the lay of the land: nắm bắt tình hình, thăm dò bối cảnh.
- Before making a decision, let's get the lay of the land. (Trước khi đưa ra quyết định, hãy nắm bắt tình hình đã.)
- Test the waters: thử nước, thăm dò phản ứng.
- We tested the waters by asking a few customers. (Chúng tôi thăm dò phản ứng bằng cách hỏi vài khách hàng.)